Mô tả chung
TRSZ-50 điều chỉnh điện tích trên hạt xi măng để cải thiện lưu biến vữa, giảm áp suất bơm và nâng hiệu quả tuần hoàn. Sản phẩm thuận tiện và nhanh chóng khi sử dụng.
Đặc tính hiệu năng
- TRSZ-50 là polymer biến tính gồm methanol và acetone.
- Dễ hòa tan.
- Tăng liều dùng giúp điều chỉnh lưu biến vữa xi măng và giảm độ đặc.
- Làm chắc xi măng đã đông kết, tăng cường độ chịu nén và kiểm soát mất nước.
- Có tác dụng làm chậm đông kết nhất định.
- Phù hợp trộn ướt hoặc khô.
- Tương thích với các phụ gia khác.
Tính chất lý hóa
| Tính chất | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột nâu đỏ |
| Khối lượng riêng (20 ± 2°C), g/cm³ | 1.40 ± 0.10 |
Thông số kỹ thuật
| Tính chất | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Độ đặc ban đầu, Bc | Tối đa 20 |
| Thời gian đặc quánh (85°C, 70.3 MPa, 44 phút), phút | Tối thiểu 60 |
| Lưu biến: n (85°C, áp suất thường) | Tối đa 0.50 |
| Lưu biến: k (85°C), Pa·sⁿ | Tối đa 0.70 |
| Cường độ chịu nén (110°C, 21 MPa, 24 h), MPa | Tối thiểu 11 |
Thành phần vữa xi măng khuyến nghị: xi măng cấp G; W/C 0.44; TRSZ-50 0.5% (BWOC); nước cất. | |
Ứng dụng
Phạm vi nhiệt độ sử dụng: 30–180°C (BHCT).
Liều dùng: 0.3–0.8% (BWOC); có thể cung cấp theo yêu cầu của khách hàng.
Đóng gói
Đóng bao chống ẩm 25 kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

