Mô tả chung
TRXR-50S bám vào sản phẩm hydrat hóa xi măng để hạn chế tiếp xúc với nước, đồng thời tạo phức chelat với Ca2+ nhằm ngăn hình thành sớm mầm tinh thể. Nhờ đó làm chậm quá trình đặc quánh.
Đặc tính hiệu năng
- Chứa sulfonat, axit hữu cơ và một số hợp chất khác.
- Giảm độ đặc vữa xi măng và cải thiện lưu biến.
- Kéo dài thời gian đặc quánh và tăng tốc độ bơm. Trong giếng có độ sâu trung bình hoặc giếng sâu, vữa xi măng có thể có đường cong đặc quánh gần góc vuông.
- Thường được trộn khô.
Tính chất lý hóa
| Tính chất | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột nâu |
| Khối lượng riêng (20 ± 2°C), g/cm³ | 1.40 ± 0.20 |
Thông số kỹ thuật
| Tính chất | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Độ ẩm, % | Tối đa 10.0 |
| Độ mịn (lưới 0.315 mm), % | Tối đa 10.0 |
| Độ đặc ban đầu, Bc | Tối đa 30 |
| Điều chỉnh thời gian đặc quánh (120°C, 73.9 MPa, 61 phút) | Có thể điều chỉnh |
| Đường cong đặc quánh | Bình thường |
| Chất lỏng tự do, % | Tối đa 1.4 |
| Cường độ chịu nén (144°C, 21 MPa, 24 h), MPa | Tối thiểu 14 |
Thành phần vữa xi măng khuyến nghị: xi măng cấp G 594 g; cát silica 208 g (160–200 mesh); nước cất 333 mL; TRXR-50S 0.7–2.0% (BWOC). | |
Ứng dụng
Phạm vi nhiệt độ sử dụng: 110–170°C (BHCT).
Liều dùng: 0.7–2.0% (BWOC).
Đóng gói
Đóng bao chống ẩm 25 kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

